Bản dịch của từ 傿 trong tiếng Việt
傿
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
傿 (Danh từ)
【yān】
01
Địa danh cổ
古代地名
Ví dụ
02
Tên một người bất tử
仙名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Yên
颜姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 鄢
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,焉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黫
阉
殷
剦
崦
咽
篶
閼
湮
焉
嶖
烟
宴
䖗
殗
㰽
焔
嬮
厌
墕
烻
䁙
雁
贋
侮
𠊿
𠊵
儉
𠐯
僌
儸
𠐍
伳
傾
僊
𠉴
嗬
㮕
腹
舅
搤
碗
嫈
嵱
鉘
䁈
槐
賂
