Bản dịch của từ 僀 trong tiếng Việt
僀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
僀 (Tính từ)
【dì】
01
Tuấn tú, đẹp trai, sáng sủa (như người anh tuấn tú)
俊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “偙”, dùng để chỉ người có vẻ ngoài đẹp hoặc tài giỏi
同“偙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
