Bản dịch của từ 僂 trong tiếng Việt

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

(Danh từ)

lóu
01

Chữ '' đọc là lâu

僂lóu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem từ '佝僂' (gù lâu) nghĩa là khom lưng

——見「佝僂」(gōulóu)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cũng đọc là 'lữ' với nghĩa khác

另見lǚ

Ví dụ
僂
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
偻, 軁, 𡰌, 婁
Hình thái radical:
⿰,亻,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép