Bản dịch của từ 僆 trong tiếng Việt
僆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
僆 (Danh từ)
【liàn】
01
Gà con mới nở, nhỏ xíu như chú gà con trong vườn nhà (nhớ đến tiếng kêu 'liệm liệm' của gà con).
雏鸡。
Ví dụ
02
Sinh đôi, hai cá thể sinh cùng lúc như cặp song sinh thân thiết.
双生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
