Bản dịch của từ 僆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liàn
01

Gà con mới nở, nhỏ xíu như chú gà con trong vườn nhà (nhớ đến tiếng kêu 'liệm liệm' của gà con).

雏鸡。

Ví dụ
02

Sinh đôi, hai cá thể sinh cùng lúc như cặp song sinh thân thiết.

双生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僆
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
Hình thái radical:
⿰,亻,連
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép