Bản dịch của từ 僊 trong tiếng Việt
僊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
僊 (Danh từ)
【xiān】
01
Thần tiên, người bất tử trong truyền thuyết (như tiên ông, tiên nữ) – dễ nhớ như từ 'tiên' trong tiếng Việt.
同“仙”。《説文•人部》:“僊,長生僊去。”段玉裁注:“《聲類》:‘仙,今僊字。’蓋仙行而僊廢矣。”《廣韻•仙韻》:“‘僊’,同‘仙’”。《莊子•天地》:“千歲厭世,去而上僊。”陸德明釋文:“僊,音仙。”《史記•孝武本紀》:“莫不搤捥而自言有禁方,能神僊矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyển dịch, di chuyển (như 'tiên' trong nghĩa chuyển đi) – liên tưởng đến sự di chuyển, thay đổi vị trí.
通“遷(qiān)”。《别雅》卷三:“仙與遷音義相通,仙本作僊,故以僊為遷。”《國三老袁良碑》:“僊脩城之𨝷。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
