Bản dịch của từ 僊僊 trong tiếng Việt

僊僊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

僊僊 (Cụm từ)

xiān xiān
01

舞动的样子。。诗经.小雅.宾之初筵:「舍其坐迁,屡舞仙仙。」

Ví dụ
02

飘逸脱俗的样子。。庄子.在宥:「意,毒哉,仙仙乎归矣。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僊僊

xiān

xiān

僊
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𠑣, 仙
Hình thái radical:
⿰,亻,䙴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚丨丨一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép