Bản dịch của từ 像季 trong tiếng Việt
像季
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
像季 (Danh từ)
【xiàng jì】
01
Trong Phật giáo: giai đoạn cuối cùng của pháp tượng (像法) — tức là thời kì sau cùng, kết thúc của các biểu hiện hình tượng.
佛教指像法的末期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 像季
xiàng
像
jì
季
Các từ liên quan
像主
像似
像儿
像塔
像声
季世
季会
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 傢, 象
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚮
缿
㟟
閧
向
䴂
鐌
橡
曏
项
䐟
蟓
㑁
㑍
𠌫
𠊾
𠌷
傰
𠐯
偎
𠈀
傱
佞
𠍙
睘
賂
睓
蒷
㷕
廈
絼
暇
幊
㲢
𠓷
嵣
好像
偶像
头像
音像
录像
想像
雕像
图像
影像
像样
