Bản dịch của từ 像心称意 trong tiếng Việt

像心称意

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

像心称意 (Cụm từ)

xiàng xīn chēng yì
01

指称心满意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 像心称意

xiàng

xīn

chēng

Các từ liên quan

像主
像似
像儿
像塔
像声
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
称与
称临
称为
称举
称乐
意下
意不过
意业
意中
意中事
像
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
傢, 象
Hình thái radical:
⿰,亻,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép