Bản dịch của từ 像片 trong tiếng Việt

像片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

像片 (Danh từ)

xiàng piàn
01

Hình chụp

像片,汉语词语,读音是xiàng piàn,意思是照片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 像片

xiàng

piàn

Các từ liên quan

像主
像似
像儿
像塔
像声
片云
片云遮顶
片儿汤
像
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
傢, 象
Hình thái radical:
⿰,亻,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép