Bản dịch của từ 僑 trong tiếng Việt
僑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
僑 (Động từ)
【qiáo】
01
Xem chữ “侨” (kiều) - nghĩa là tạm trú, cư trú tạm thời (như người Việt kiều ở nước ngoài).
见“侨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 㝯, 侨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譙
鞽
喬
䱁
㩰
荍
翹
橋
鐈
荞
桥
嫶
僣
俰
𠉚
傕
𠌭
𠇥
𠊹
体
佸
𠆱
俧
偫
䛧
獍
墮
嫢
㨳
毃
䟽
䢨
摚
樤
蝀
榕
