Bản dịch của từ 僒 trong tiếng Việt
僒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
僒 (Tính từ)
【jiǒng】
01
Giống chữ “窘”, nghĩa là gặp khó khăn, bối rối, túng quẫn (như khi bị kẹt tiền, gọi là 'khóng tiền').
同“窘”,困迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Còng lưng, khom người như người bị gù lưng (hình ảnh dễ nhớ như người già còng lưng).
佝偻,驼背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KHÓNG】
- Các biến thể:
- 侰, 窘, 𠌣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,窘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶丶乚丿乚乚一一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤯
煛
冋
絅
冏
泂
臩
冂
褧
炯
䌹
囧
偟
𠍿
𠑧
仈
儬
𠈖
㑌
㑃
僐
仿
𠉷
僥
綶
飖
辢
漏
盢
壽
䛥
㿷
腐
劀
鄧
蜝
