Bản dịch của từ 僓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇtuithanh hỏi

(Danh từ)

tuǐ
01

Xấp; như 'xấp sách lại; xấp vải'; chân

腿部的意思,指的是人或动物的下肢部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僓
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰亻貴
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép