ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僘
Bảng phân tích âm vị 僘
Chǎng
Xẳng; như 'nói xẳng (cứng cỏi)'; chǎng; không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt
没有具体的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép