Bản dịch của từ 僙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

guāng
01

〔~~〕dáng vẻ dũng mãnh, can đảm như ánh sáng rực rỡ (nhớ đến từ 'quang' nghĩa là sáng chói).

〔~~〕勇武的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僙
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép