Bản dịch của từ 僚侍 trong tiếng Việt
僚侍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
僚侍 (Danh từ)
【liáo shì】
01
Triều thần hầu cận; các quan viên hoặc thị thần hầu hạ, phục vụ bên cạnh (những người trong triều đình hoặc phục vụ vua quan).
侍臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚侍
liáo
僚
shì
侍
Các từ liên quan
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侣
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撩
潦
辽
鹩
屪
蟧
䝀
䜮
䕞
療
遼
缭
𠍸
侮
㐶
𠇉
偋
𠏷
佢
儹
俀
𠐑
佤
㒚
膌
踈
㬕
䟷
歌
墍
獡
餆
㒃
锹
銟
嗻
官僚
同僚
幕僚
僚机
臣僚
僚友
僚属
僚佐
阁僚
官僚主义
