Bản dịch của từ 僚侣 trong tiếng Việt
僚侣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
僚侣 (Danh từ)
【liáo lǚ】
01
Đồng nghiệp cùng cấp; bạn đồng sự (cùng làm một cơ quan hoặc tổ chức)
同僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚侣
liáo
僚
lǚ
侣
Các từ liên quan
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
侣伴
侣行
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撩
潦
辽
鹩
屪
蟧
䝀
䜮
䕞
療
遼
缭
𠍸
侮
㐶
𠇉
偋
𠏷
佢
儹
俀
𠐑
佤
㒚
膌
踈
㬕
䟷
歌
墍
獡
餆
㒃
锹
銟
嗻
官僚
同僚
幕僚
僚机
臣僚
僚友
僚属
僚佐
阁僚
官僚主义
