Bản dịch của từ 僚列 trong tiếng Việt
僚列
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
僚列 (Danh từ)
【liáo liè】
01
Quan lại, các viên chức; toàn thể quan viên (từ Hán cổ, ít dùng)
1.众官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng nghiệp; cùng cơ quan, cùng chức (cùng làm việc với nhau) — Hán Việt: 'liêu liệt' liên quan đến 'đồng liêu' = đồng sự
2.同僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚列
liáo
僚
liè
列
Các từ liên quan
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撩
潦
辽
鹩
屪
蟧
䝀
䜮
䕞
療
遼
缭
𠍸
侮
㐶
𠇉
偋
𠏷
佢
儹
俀
𠐑
佤
㒚
膌
踈
㬕
䟷
歌
墍
獡
餆
㒃
锹
銟
嗻
官僚
同僚
幕僚
僚机
臣僚
僚友
僚属
僚佐
阁僚
官僚主义
