Bản dịch của từ 僚壻 trong tiếng Việt
僚壻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
僚壻 (Danh từ)
【liáo xù】
01
Anh rể (cách gọi hoặc gọi chung những người là chồng của các chị em gái nhau)
2.姊妹的丈夫之互称或合称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con rể (từ cổ, nghĩa: cũng viết 作「僚婿」)
1.亦作“僚婿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚壻
liáo
僚
xù
壻
Các từ liên quan
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
壻甥
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撩
潦
辽
鹩
屪
蟧
䝀
䜮
䕞
療
遼
缭
𠍸
侮
㐶
𠇉
偋
𠏷
佢
儹
俀
𠐑
佤
㒚
膌
踈
㬕
䟷
歌
墍
獡
餆
㒃
锹
銟
嗻
官僚
同僚
幕僚
僚机
臣僚
僚友
僚属
僚佐
阁僚
官僚主义
