Bản dịch của từ 僚志 trong tiếng Việt
僚志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
僚志 (Danh từ)
【liáo zhì】
01
Tinh thần kiên trinh, chí trung kiên không đổi (gốc: tên người 熊宜僚, vì ông khẳng khái không chịu khuất phục nên '僚志' chỉ ý chí kiên định)
僚,指春秋楚国勇士熊宜僚。白公胜作乱,胁迫熊宜僚随从。僚不肯,“承之以剑,不动”。事见《左传.哀公十六年》。后以“僚志”称坚贞之志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚志
liáo
僚
zhì
志
Các từ liên quan
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撩
潦
辽
鹩
屪
蟧
䝀
䜮
䕞
療
遼
缭
𠍸
侮
㐶
𠇉
偋
𠏷
佢
儹
俀
𠐑
佤
㒚
膌
踈
㬕
䟷
歌
墍
獡
餆
㒃
锹
銟
嗻
官僚
同僚
幕僚
僚机
臣僚
僚友
僚属
僚佐
阁僚
官僚主义
