Bản dịch của từ 僚隶 trong tiếng Việt

僚隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

僚隶 (Danh từ)

liáo lì
01

Người làm lao dịch; nô dịch bị bắt phạt phải chịu cực nhọc (từ cổ, Hán-Việt: liêu lệ/ly lệ liên quan tới lao dịch)

僚与隶,皆为服苦役的罪人。因以“僚隶”泛指奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僚隶

liáo

Các từ liên quan

僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
隶业
隶书
隶事
隶人
僚
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
寮, 𠏗, 獠, 𠐟, 僚
Hình thái radical:
⿰,亻,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép