ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僛僛
Bảng phân tích âm vị 僛
Qī
(nghĩa cổ) nhảy sai và loạng choạng sau khi say; (dẫn) lắc lư nhẹ nhàng và không vững vàng
醉舞欹斜貌。《诗.小雅.宾之初筵》:“宾既醉止,载号载呶。乱我笾豆,屡舞僛僛。”毛传:“僛僛,舞不能自正也。”后用以形容轻盈摇曳状。
qī
僛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép