Bản dịch của từ 僝事 trong tiếng Việt
僝事
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
僝事 (Động từ)
【chán shì】
01
Hoàn thành công việc hay sự nghiệp; đạt được kết quả tốt đẹp trong công việc.
谓成就事功。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僝事
chán
僝
shì
事
Các từ liên quan
僝偢
僝僽
僝功
僝工
僝弱
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 𢢁, 𠊩
- Hình thái radical:
- ⿰亻孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
転
堟
囀
篆
腞
篹
瑑
传
转
䉵
蒃
䡪
㶣
欃
㙻
蟬
㺥
緾
棎
劖
鐔
䂁
饞
偕
𠌞
𠈊
儹
亿
㒩
倶
𠎞
佣
僟
僇
俴
僭
䩙
𠎞
酽
嫩
䛡
㷧
䇒
䋧
蔓
境
蓼
