Bản dịch của từ 僝工 trong tiếng Việt

僝工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

僝工 (Danh từ)

chán gōng
01

Thợ thủ công, người làm nghề thủ công hoặc lao động kỹ thuật.

见“僝功”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僝工

chán

gōng

Các từ liên quan

僝事
僝偢
僝僽
僝功
僝弱
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
僝
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
Các biến thể:
𢢁, 𠊩
Hình thái radical:
⿰亻孱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép