Bản dịch của từ 僝陋 trong tiếng Việt
僝陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
僝陋 (Tính từ)
【chán lòu】
01
Yếu ớt, suy nhược, tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần sa sút.
虚弱衰微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僝陋
chán
僝
lòu
陋
Các từ liên quan
僝事
僝偢
僝僽
僝功
僝工
陋丑
陋世
陋习
陋亡
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 𢢁, 𠊩
- Hình thái radical:
- ⿰亻孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
転
堟
囀
篆
腞
篹
瑑
传
转
䉵
蒃
䡪
㶣
欃
㙻
蟬
㺥
緾
棎
劖
鐔
䂁
饞
偕
𠌞
𠈊
儹
亿
㒩
倶
𠎞
佣
僟
僇
俴
僭
䩙
𠎞
酽
嫩
䛡
㷧
䇒
䋧
蔓
境
蓼
