Bản dịch của từ 僝骤 trong tiếng Việt

僝骤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

僝骤 (Tính từ)

chán zhòu
01

Héo tàn, tàn úa, biểu thị sự héo rũ hay tàn phai của thực vật hoặc vật thể.

僝僽;凋零。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僝骤

chán

zhòu

Các từ liên quan

僝事
僝偢
僝僽
僝功
僝工
骤不及防
骤令
骤兴
骤剧
骤化
僝
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
Các biến thể:
𢢁, 𠊩
Hình thái radical:
⿰亻孱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép