Bản dịch của từ 僞 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Động từ)

wěi
01

Làm giả, làm ra không thật; sự làm ra có tính giả tạo

人爲;矯飾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giả vờ, giả trang, đóng kịch (như ngụy trang, ngụy tạo)

僞裝;假裝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Làm giả, làm nhái, làm giả mạo

僞造,假作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Hình thanh kết hợp ý nghĩa) Từ ghép từ người và làm, gốc nghĩa là lừa dối, giả tạo

(會意兼形聲。從人,從爲,爲亦聲。本義:欺詐)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Lừa dối, gian trá (như trong các từ: ngụy trá, ngụy nhân)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

wěi
01

Phi pháp, không chính thống, không hợp pháp (như ngụy chính phủ, ngụy triều)

非法;非正統

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giả, không thật, giả dối (như ngụy ngôn, ngụy danh)

虛假;不真實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僞
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,爲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép