Bản dịch của từ 僟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Gần giống như '' (kỷ), nghĩa là gần kề, suýt soát (dễ nhớ như chữ 'kỷ' trong tiếng Việt).

同“几”,接近;几乎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan sát, điều tra kỹ lưỡng (như 'kỷ' trong 'kỷ luật' - nghiêm khắc, kiểm tra).

察,查讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tỉ mỉ, kỹ càng, nghiêm túc (liên tưởng đến 'kỷ luật' để nhớ nghĩa).

精详;严谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僟
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,亻,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép