Bản dịch của từ 僟 trong tiếng Việt
僟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
僟 (Tính từ)
【jī】
01
Gần giống như '几' (kỷ), nghĩa là gần kề, suýt soát (dễ nhớ như chữ 'kỷ' trong tiếng Việt).
同“几”,接近;几乎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quan sát, điều tra kỹ lưỡng (như 'kỷ' trong 'kỷ luật' - nghiêm khắc, kiểm tra).
察,查讯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tỉ mỉ, kỹ càng, nghiêm túc (liên tưởng đến 'kỷ luật' để nhớ nghĩa).
精详;严谨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
