Bản dịch của từ 僣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

(Động từ)

tiě
01

Vượt quá thẩm quyền của ai đó

越权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhằm chiếm đoạt

篡夺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

僣
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
僭, 𦅦
Hình thái radical:
⿰亻替
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép