Bản dịch của từ 僥 trong tiếng Việt
僥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
僥 (Tính từ)
Mong cầu may mắn, hy vọng thành công ngoài ý muốn (như cầu may rủi)
引申指希求意外成功或倖免
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tham lam không ngừng, luôn đòi hỏi thêm (như người tham lam không biết đủ)
貪求不止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Chữ có bộ Nhân, âm đọc giống chữ Diệu (堯), gợi nhớ người cổ đại nhỏ bé trong truyền thuyết (僬僥)
(形聲。从人,堯聲。(yáo) 本義: 僬僥(jiāoyáo): 古代傳說中的矮人)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phong tục nông cạn, hời hợt, không sâu sắc (như người sống hời hợt)
僥薄,即澆薄。指民俗浮薄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc yáo
另見yáo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
