Bản dịch của từ 僥幸 trong tiếng Việt
僥幸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
僥幸 (Tính từ)
【jiǎo xìng】
01
May mắn, tình cờ còn may; được may mắn cứu thoát (cảm giác ‘may mà…’)
1.亦作“儌幸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
May mắn tình cờ được thành công; được lợi do vận may (hành động/ kết quả nhờ cơ may bất ngờ)
2.谓希求获得意外的成功。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
May mắn bất ngờ; đắc cử/đắc lợi nhờ vận may hoặc do tình cờ thoát khỏi nguy cơ (có thể hàm ý không hoàn toàn chính đáng)
3.谓以不正当的手段取得成功或因偶然的原因免于灾难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僥幸
jiǎo
僥
xìng
幸
Các từ liên quan
僥乱
僥战
僥极
僥灵
僥祸
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
徼
鱎
㿟
摎
晈
蟜
䥞
劋
㩰
狡
侥
揺
軺
飖
䔄
䋂
䚻
鳐
尧
傜
搖
鰩
徺
𠐛
𠉾
㑎
僦
𠐁
俯
𠇘
俈
𠍊
俧
使
億
厲
㒐
㯁
瑱
慖
嵿
䑵
僧
㣰
蔕
箤
禚
