Bản dịch của từ 僥极 trong tiếng Việt

僥极

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

僥极 (Động từ)

jiǎo jí
01

Rình lúc đối phương mệt mỏi để chặn bắt; chờ người mệt mà ngăn cản (nghĩa hành động)

谓伺其疲困而拦截。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僥极

jiǎo

Các từ liên quan

僥乱
僥幸
僥战
僥灵
僥祸
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
僥
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
Hình thái radical:
⿰,亻,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép