Bản dịch của từ 僥灵 trong tiếng Việt

僥灵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

僥灵 (Động từ)

yáo líng
01

Cầu xin thần linh ban phước, khẩn cầu thần linh che chở (cầu nguyện để được bảo hộ)

祈求神灵(保佑)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僥灵

jiǎo

líng

Các từ liên quan

僥乱
僥幸
僥战
僥极
僥祸
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
僥
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
Hình thái radical:
⿰,亻,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép