Bản dịch của từ 僥绕 trong tiếng Việt
僥绕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
僥绕 (Động từ)
【jiǎo rào】
01
Quấn quýt, quấn quanh; rối rắm, lắt léo (tương tự “缠绕”、“错综”)
缠绕;错综。徼,通“缴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僥绕
jiǎo
僥
rào
绕
Các từ liên quan
僥乱
僥幸
僥战
僥极
僥灵
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
徼
鱎
㿟
摎
晈
蟜
䥞
劋
㩰
狡
侥
揺
軺
飖
䔄
䋂
䚻
鳐
尧
傜
搖
鰩
徺
𠐛
𠉾
㑎
僦
𠐁
俯
𠇘
俈
𠍊
俧
使
億
厲
㒐
㯁
瑱
慖
嵿
䑵
僧
㣰
蔕
箤
禚
