Bản dịch của từ 僥驳 trong tiếng Việt
僥驳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
僥驳 (Động từ)
【jiǎo bó】
01
Vạch trần, phê bình, bác bỏ (chỉ ra sai lầm hoặc phản bác lập luận)
谓揭发﹑批驳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僥驳
jiǎo
僥
bó
驳
Các từ liên quan
僥乱
僥幸
僥战
僥极
僥灵
驳乐
驳乱
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 侥, 儌, 徼, 憢, 憿, 徺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
徼
鱎
㿟
摎
晈
蟜
䥞
劋
㩰
狡
侥
揺
軺
飖
䔄
䋂
䚻
鳐
尧
傜
搖
鰩
徺
𠐛
𠉾
㑎
僦
𠐁
俯
𠇘
俈
𠍊
俧
使
億
厲
㒐
㯁
瑱
慖
嵿
䑵
僧
㣰
蔕
箤
禚
