Bản dịch của từ 僦丁 trong tiếng Việt
僦丁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
僦丁 (Động từ)
【jiù dīng】
01
Thuê (đi) trai khỏe, thuê lao động nam khỏe mạnh để làm việc hoặc đi đánh thuê; — Hán Việt: 'kiêu/kiều đinh' (僦丁) = thuê壮丁
雇用壮丁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦丁
jiù
僦
dīng
丁
Các từ liên quan
僦人
僦倩
僦功
僦匮
僦寓
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
