Bản dịch của từ 僦丁 trong tiếng Việt

僦丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦丁 (Động từ)

jiù dīng
01

Thuê (đi) trai khỏe, thuê lao động nam khỏe mạnh để làm việc hoặc đi đánh thuê; — Hán Việt: 'kiêu/kiều đinh' (僦丁) = thuê壮丁

雇用壮丁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦丁

jiù

dīng

Các từ liên quan

僦人
僦倩
僦功
僦匮
僦寓
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép