Bản dịch của từ 僦人 trong tiếng Việt
僦人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
僦人 (Danh từ)
【jiù rén】
01
Người được thuê làm việc (lao động được thuê, làm thuê)
1.承雇服役的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người làm thuê; lao động được thuê (người được雇佣)
2.雇佣人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦人
jiù
僦
rén
人
Các từ liên quan
僦丁
僦倩
僦功
僦匮
僦寓
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
