Bản dịch của từ 僦人 trong tiếng Việt

僦人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦人 (Danh từ)

jiù rén
01

Người được thuê làm việc (lao động được thuê, làm thuê)

1.承雇服役的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người làm thuê; lao động được thuê (người được雇佣)

2.雇佣人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦人

jiù

rén

Các từ liên quan

僦丁
僦倩
僦功
僦匮
僦寓
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép