Bản dịch của từ 僦匮 trong tiếng Việt

僦匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦匮 (Danh từ)

jiù kuì
01

僦柜”(古代或方言中指用来出租租借或寄存物品的柜子箱子);即租用的柜子或寄存处

见“僦柜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦匮

jiù

kuì

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦寓
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép