ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僦寓
Bảng phân tích âm vị 僦
Jiù
Có thuê, thuê nhà/người thuê (làm ăn ở nhờ); (Hán Việt) táo/kiều: thuê mướn, cư trú thuê
赁屋寓居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
僦
yù
寓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép