Bản dịch của từ 僦寓 trong tiếng Việt

僦寓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦寓 (Danh từ)

jiù yù
01

Có thuê, thuê nhà/người thuê (làm ăn ở nhờ); (Hán Việt) táo/kiều: thuê mướn, cư trú thuê

赁屋寓居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦寓

jiù

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép