Bản dịch của từ 僦居 trong tiếng Việt

僦居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦居 (Danh từ)

jiù jū
01

Thuê nhà, ở thuê (thuê chỗ ở để cư trú)

1.租屋而居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà thuê; chỗ ở thuê (căn nhà do người khác cho thuê)

2.指所租之屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦居

jiù

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
居下讪上
居不重茵
居业
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép