Bản dịch của từ 僦居 trong tiếng Việt
僦居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
僦居 (Danh từ)
【jiù jū】
01
Thuê nhà, ở thuê (thuê chỗ ở để cư trú)
1.租屋而居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà thuê; chỗ ở thuê (căn nhà do người khác cho thuê)
2.指所租之屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦居
jiù
僦
jū
居
Các từ liên quan
僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
居下讪上
居不重茵
居业
