Bản dịch của từ 僦柜 trong tiếng Việt

僦柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦柜 (Danh từ)

jiù guì
01

Từ cổ: tủ (chứa đồ); ghi chú: cổ văn cũng viết僦匮”,意指储物的柜子

1.亦作“僦匮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tủ/nhà gửi giữ đồ trông giữ (thời Đường) — nơi thay người giữ tiền bạc, đồ quý có thu phí; về sau còn chỉ loại kho/tiệm cầm đồ

2.唐代有柜房,是一种代人保管金钱及贵重物品以收取保管费的寄存业。所设保管柜即称“僦柜”。亦用以泛指这种柜房业务。后又演变为典当质钱的质库(当铺)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦柜

jiù

guì

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
柜上
柜台
柜吏
柜坊
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép