ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僦民
Bảng phân tích âm vị 僦
Jiù
Những người làm thuê; lao động thuê mướn (nhất là dân công lao động thời xưa)
雇用民夫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
僦
mín
民
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép