Bản dịch của từ 僦直 trong tiếng Việt

僦直

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦直 (Danh từ)

jiù zhí
01

Thuê; phí phải trả khi thuê, cho mượn (từ cổ, ám chỉ việc thuê tiền, cho thuê tiền)

谓雇金,赁金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦直

jiù

zhí

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép