Bản dịch của từ 僦费 trong tiếng Việt

僦费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

僦费 (Danh từ)

jiù fèi
01

Tiền thuê mướn vận chuyển; phí thuê chở (chi phí trả cho việc thuê phương tiện hoặc người để vận chuyển hàng hóa)

雇运之费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦费

jiù

fèi

Các từ liên quan

僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
费事
费力
费力不讨好
僦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【TỰU】
Các biến thể:
𠎟
Hình thái radical:
⿰,亻,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép