Bản dịch của từ 僦费 trong tiếng Việt
僦费
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
僦费 (Danh từ)
【jiù fèi】
01
Tiền thuê mướn vận chuyển; phí thuê chở (chi phí trả cho việc thuê phương tiện hoặc người để vận chuyển hàng hóa)
雇运之费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦费
jiù
僦
fèi
费
Các từ liên quan
僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
费事
费力
费力不讨好
