ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僦车
Bảng phân tích âm vị 僦
Jiù
Thuê xe; mướn xe (mượn xe có trả tiền thuê)
雇车。
jiù
僦
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép