Bản dịch của từ 僦钱 trong tiếng Việt
僦钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
僦钱 (Danh từ)
【jiù qián】
01
Tiền công thuê (tiền trả cho người lao động thuê mướn); tương đương 'tiền công' hoặc 'lương thuê' trong ngữ cảnh cổ/kịch
雇金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僦钱
jiù
僦
qián
钱
Các từ liên quan
僦丁
僦人
僦倩
僦功
僦匮
钱丬鱼
钱串
钱串子
