Bản dịch của từ 僧侣主义者 trong tiếng Việt
僧侣主义者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēng | ㄙㄥ | s | eng | thanh ngang |
僧侣主义者 (Danh từ)
【sēng lǚ zhǔ yì zhě】
01
Bọn thầy tu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僧侣主义者
sēng
僧
lǚ
侣
zhǔ
主
yì
义
zhě
者
- Bính âm:
- 【sēng】【ㄙㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 僧
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬙
傑
僺
𠋽
㐷
㑎
偰
𠉗
儤
儀
𠈰
𠌌
偳
嫤
睶
嘣
煹
镄
箂
碝
幗
熐
静
𠎇
榚
唐僧
僧人
沙僧
僧侣
贫僧
高僧
圣僧
僧尼
僧伽
僧徒
