Bản dịch của từ 僧院 trong tiếng Việt

僧院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēng

ㄙㄥsengthanh ngang

僧院 (Danh từ)

sēng yuàn
01

Tu viện Phật giáo

佛教寺院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tu viện

修道院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vihara; Tu viện

一个供僧侣修行和生活的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僧院

sēng

yuàn

Các từ liên quan

僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
院主
院体
院体派
院体画
院使
僧
Bính âm:
【sēng】【ㄙㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép