ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僩瑟
Bảng phân tích âm vị 僩
Xiàn
1.亦作“僴瑟”。
2.庄敬宽厚。语出《诗.卫风.淇奥》:“瑟兮僩兮,赫兮咺兮。”毛传:“瑟,矜庄貌;僩,寛大也。”孔颖达疏:“瑟,矜庄,是外貌庄严也。僴,寛大,是内心寛裕。”僩,一本作“僴”。
xiàn
僩
sè
瑟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép