Bản dịch của từ 僩静 trong tiếng Việt

僩静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

僩静 (Tính từ)

xiàn jìng
01

Văn nhã, thanh thản; cư xử điềm đạm, thanh nhã (僩通”)

文雅安详。僩,通“娴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僩静

xiàn

jìng

Các từ liên quan

僩瑟
僩雅
静一
静专
静业
静严
僩
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【GIẢN】
Các biến thể:
僴, 撊
Hình thái radical:
⿰亻閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép