Bản dịch của từ 僪 trong tiếng Việt
僪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
僪 (Danh từ)
【yù】
01
Mây bên cạnh mặt trời, tạo thành quầng sáng do sương mù phản chiếu (như chiếc vòng sáng quanh mặt trời trong sương mù).
日旁云。雾反射的光环。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䰬, 獝
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篽
喻
䮇
𠕦
悆
𠄝
汩
谕
庽
䨒
錥
逳
䎤
趜
䴗
局
挶
橘
䡞
鼰
鶪
䱡
鼳
㹼
𠍛
偷
𠐕
傔
㑙
𠉋
仁
佱
伶
倫
儈
儕
㙦
䫿
𠘋
適
䰙
碮
䜷
蜸
㟺
粹
爳
銡
